
Thước lá thẳng Niigata
Hãng sản xuất: Niigata - Nhật Bản
Xuất Xứ: Made in Japan
Phạm vi đo: 150mm/ 300mm/ 600mm/ 1000mm/ 1500mm/ 2000mm
Thước lá Niigata / Thước thép không gỉ
Hãng sản xuất: Niigata - Nhật Bản
Xuất Xứ: Made in Japan
Phạm vi đo: 150mm/ 300mm/ 600mm/ 1000mm/ 1500mm/ 2000mm
Độ chia: 0.5mm cho kết quả chính xác
Vật liệu: Thép không gỉ
Độ hoàn thiện cao, được phủ bạc Satin hoặc phủ bóng Polished
Vạch chia được thiết kế độc quyền sắc nét, độ chính xác cao, chữ số to hiển thị rõ nét

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ GIÁ BÁN
| Đơn giá (Đã vat) | Model | Phạm vi đo (mm) | Lớp phủ | Độ chính xác (mm) | Chiều dài (mm) | Chiều rộng (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (g) |
| 75,000 | SV-150KD | 150 mm | Satin | ± 0.15 | 175 | 15 | 0.5 | 10g |
| 150,000 | SV-300KD | 300 mm | Satin | ± 0.15 | 335 | 25 | 1 | 65g |
| 310,000 | SV-600KD | 600 mm | Satin | ± 0.20 | 640 | 30 | 1.2 | 180g |
| 560,000 | SV-1000KD | 1000 mm | Satin | ± 0.20 | 1050 | 35 | 1.5 | 425g |
| 2,290,000 | SV-1500KD | 1500 mm | Satin | ± 0.25 | 1565 | 40 | 2 | 950g |
| 3,100,000 | SV-2000KD | 2000 mm | Satin | ± 0.30 | 2065 | 40 | 2 | 1250g |
| 75,000 | CU-15KD | 150 mm | Satin | ± 0.15 | 175 | 15 | 0.5 | 10g |
| 150,000 | CU-30KD | 300 mm | Satin | ± 0.15 | 335 | 25 | 1 | 65g |
| 280,000 | ST-600KD | 600 mm | Polished | ± 0.20 | 640 | 30 | 1.2 | 180g |
| 490,000 | ST-1000KD | 1000 mm | Polished | ± 0.20 | 1050 | 35 | 1.5 | 425g |
| 1,890,000 | ST-1500KD | 1500 mm | Polished | ± 0.25 | 1565 | 40 | 2 | 950g |
| 2,490,000 | ST-2000KD | 2000 mm | Polished | ± 0.30 | 2065 | 40 | 2 | 1250g |